GIÁ NIÊM YẾT
Nhà hàng khu du lịch Cát Bà
(Giá phòng cụ thể tùy theo chất lượng phòng nghỉ - được thể hiện cụ thể tại các bảng niêm yết treo tại từng cơ sở lưu trú)
*Mọi vướng mắc, kiến nghị của du khách xin gọi về theo ĐƯỜNG DÂY NÓNG sau đây:
- Đường dây nóng của huyện Cát Hải: 0966.155656
- Đội kiểm tra liên ngành về Du lịch - Dịch vụ huyện Cát Hải: 01697.515.603;
- Phòng Văn hóa, TT - TT &DL: 0313.888.593; Phòng Tài chính - Kế hoạch: 0313.888.435
***Du khách đến với Cát Bà lưu ý:
- Không nên sử
dụng các dịch vụ tại các điểm kinh doanh (khách sạn, nhà nghỉ, nhà
hàng) không công khai bảng niêm yết giá, hoặc tự ý thay đổi giá niêm
yết.
- Hãy là người tiêu dùng thông minh khi sử dụng các dịch vụ du lịch.
- Kiên quyết đấu tranh với các hành vi gian lận thương mại trong các loại hình dịch vụ tại các khách sạn, nhà hàng.
Địa chỉ: Số 215, Đường 1/4, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.688.496; 0169.694.1996 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Bề bề
|
Kg
|
520.000
|
|
2.
|
Tôm sú
|
Kg
|
550.000
|
|
3.
|
Tôm bột
|
Kg
|
430.000
|
|
4.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
5.
|
Cá song
|
Kg
|
650.000
|
|
6.
|
Cá thác
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Cá sủ
|
Kg
|
270.000
|
|
8.
|
Mực
|
Kg
|
300.000
|
|
9.
|
Cua gạch
|
Kg
|
600.000
|
|
10.
|
Cua thịt
|
Kg
|
540.000
|
|
11.
|
Ghẹ
|
Kg
|
500.000
|
|
12.
|
Sò
|
Kg
|
230.000
|
|
13.
|
Ngao
|
Kg
|
100.000
|
|
14.
|
Tu hài
|
Kg
|
420.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Phố ẩm thực, đường Núi ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0988.872.331 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ
|
Kg
|
550.000
|
|
2.
|
Cua
|
Kg
|
650.000
|
|
3.
|
Ốc hương
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Bề bề
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Mực
|
Kg
|
320.000
|
|
6.
|
Tôm
|
Kg
|
400.000
|
|
7.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
140.000
|
|
9.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
10.
|
Cá hồng
|
Kg
|
380.000
|
|
11.
|
Cá thác
|
Kg
|
380.000
|
|
12.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
13.
|
Cá trình
|
Kg
|
400.000
|
|
14.
|
Sò kẹp
|
Kg
|
120.000
|
|
15.
|
Xâng
|
Kg
|
350.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
- Nhà hàng: 999 “TUYẾT BÉO”
Địa chỉ: Tổ 11, Bến Bèo, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.241 * 0166.365.9864 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song (trên 2 kg)
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá song (dưới 2kg)
|
Kg
|
750.000
|
|
3.
|
Cá giò (2 kg trở lờn)
|
Kg
|
500.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
400.000
|
|
7.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
200.000
|
|
9.
|
Sò dương
|
Kg
|
300.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
360.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
150.000
|
|
12.
|
Tôm sú
|
Kg
|
700.00
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề
|
Kg
|
750.000
|
|
15.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
700.000
|
|
16.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
700.000
|
|
17.
|
Cua
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cá trình
|
Kg
|
450.000
|
|
19.
|
Ốc culon
|
Kg
|
450.000
|
|
20.
|
Ốc mắt
|
Kg
|
200.000
|
|
21.
|
Cá bớp
|
Con
|
150.000
|
|
22.
|
Hầu
|
Kg
|
200.000
|
|
23.
|
Bàn mai
|
Con
|
100.000
|
|
24.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
250.000
|
|
25.
|
Ngán
|
Kg
|
700.000
|
|
26.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
27.
|
Gọ
|
Kg
|
250.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 239, Đường 1/4, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0168.880.6602 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song (trên 2 kg)
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá song (dưới 2kg)
|
Kg
|
700.000
|
|
3.
|
Cá giò (2 kg trở lờn)
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Tự hài
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
200.000
|
|
9.
|
Sò huyết
|
Kg
|
350.000
|
|
10.
|
Ngao
|
Kg
|
130.000
|
|
11.
|
Ngao vàng
|
Con
|
25.000
|
|
12.
|
Tôm sú
|
Kg
|
800.000
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
500.000
|
|
14.
|
Bề bề
|
Kg
|
650.000
|
|
15.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
700.000
|
|
16.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
700.000
|
|
17.
|
Cua gạch
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cua thịt
|
Kg
|
700.000
|
|
19.
|
Cá bớp
|
Con
|
180.000
|
|
20.
|
Hầu
|
Kg
|
20.000
|
|
21.
|
Xâng
|
Con
|
50.000
|
|
22.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Số 199, Tổ 17 khu 4, Đường 1/4, TT Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313 887552/ 046208870 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song (trên 2 kg)
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá song (dưới 2kg)
|
Kg
|
700.000
|
|
3.
|
Cá giò (2 kg trở lờn)
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Tự hài
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
200.000
|
|
9.
|
Sò huyết
|
Kg
|
350.000
|
|
10.
|
Ngao
|
Kg
|
130.000
|
|
11.
|
Ngao vàng
|
Con
|
25.000
|
|
12.
|
Tôm sú
|
Kg
|
800.000
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
500.000
|
|
14.
|
Bề bề
|
Kg
|
650.000
|
|
15.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
700.000
|
|
16.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
700.000
|
|
17.
|
Cua gạch
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cua thịt
|
Kg
|
700.000
|
|
19.
|
Cá bớp
|
Con
|
180.000
|
|
20.
|
Hầu
|
Kg
|
20.000
|
|
21.
|
Xâng
|
Con
|
50.000
|
|
22.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Số 249, Đường 1/4, TT Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.510; 0912.115.832; 0904.952.525 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song, Cá húi
|
Kg
|
600.000
|
|
2.
|
Cá hồng thác, Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
3.
|
Cá Bớp
|
Kg
|
550.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá Chim
|
Kg
|
500.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Cua gạch
|
Kg
|
750.000
|
|
8.
|
Ghẹ xanh, ghẹ đỏ
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Bề bề
|
Kg
|
550.000
|
|
10.
|
Tôm sú to
|
Kg
|
850.000
|
|
11.
|
Tôm sú nhỏ
|
Kg
|
600.000
|
|
12.
|
Tự hài
|
Kg
|
550.000
|
|
13.
|
Mực
|
Kg
|
300.000
|
|
14.
|
Ngán
|
Kg
|
500.000
|
|
15.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
16.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
200.000
|
|
17.
|
Ngao trắng
|
Kg
|
80.000
|
|
18.
|
Ốc hương
|
Kg
|
650.000
|
|
19.
|
Phi phi
|
Kg
|
350.000
|
|
20.
|
Xâng
|
Kg
|
300.000
|
|
21.
|
Bàn mai
|
Con
|
50.000
|
|
22.
|
Sam
|
Đôi
|
900.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 08, đường Núi Ngọc, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.887.507; 01686.072.168 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song (trên 2 kg)
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá song (dưới 2kg)
|
Kg
|
750.000
|
|
3.
|
Cá giò (2 kg trở lờn)
|
Kg
|
500.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
400.000
|
|
7.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
200.000
|
|
9.
|
Sò dương
|
Kg
|
300.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
360.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
150.000
|
|
12.
|
Tôm sú
|
Kg
|
700.00
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề
|
Kg
|
750.000
|
|
15.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
700.000
|
|
16.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
700.000
|
|
17.
|
Cua
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cá trình
|
Kg
|
450.000
|
|
19.
|
Ốc culon
|
Kg
|
450.000
|
|
20.
|
Ốc mắt
|
Kg
|
200.000
|
|
21.
|
Cá bớp
|
Con
|
150.000
|
|
22.
|
Hầu
|
Kg
|
200.000
|
|
23.
|
Bàn mai
|
Con
|
100.000
|
|
24.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
250.000
|
|
25.
|
Ngán
|
Kg
|
700.000
|
|
26.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
27.
|
Gọ
|
Kg
|
250.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Vịnh Cảng Cá, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0987.357.212 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá thác
|
Kg
|
550.000
|
|
3.
|
Cá sủ
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
5.
|
Bề bề nhỏ
|
Kg
|
350.000
|
|
6.
|
Ghẹ (5 – 6 con)
|
Kg
|
500.000
|
|
7.
|
Ghẹ (3 – 4 con)
|
Kg
|
600.000
|
|
8.
|
Tự hài to (13 – 14 con)
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Tự hài nhỏ (20 – 25 con)
|
Kg
|
450.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
280.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT(%))
Địa chỉ: Số 210, Đường Núi Ngọc, TT Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại:01678.135.546; 01676.157.296 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ngao hấp xả
|
Kg
|
50.000
|
|
2.
|
Tu hài
|
Kg
|
300.000
|
|
3.
|
Tôm xỳ
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Ghẹ
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Mực
|
Kg
|
220.000
|
|
6.
|
Sò gạo
|
Kg
|
80.000
|
|
7.
|
Sò kẹp
|
Kg
|
50.000
|
|
8.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
130.000
|
|
9.
|
Cua
|
Kg
|
450.000
|
|
10.
|
Bề bề
|
Kg
|
240.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT )
Địa chỉ: Phố ẩm thực, đường Núi ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0977.090.331 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ
|
Kg
|
550.000
|
|
2.
|
Cua
|
Kg
|
650.000
|
|
3.
|
Ốc hương
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Bề bề
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Mực
|
Kg
|
320.000
|
|
6.
|
Tôm
|
Kg
|
400.000
|
|
7.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
140.000
|
|
9.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
10.
|
Cá hồng
|
Kg
|
380.000
|
|
11.
|
Cá thác
|
Kg
|
380.000
|
|
12.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
13.
|
Cá trình
|
Kg
|
400.000
|
|
14.
|
Sò kẹp
|
Kg
|
120.000
|
|
15.
|
Xâng
|
Kg
|
350.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Tổ 243, Bến Bèo, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0164.914.9805 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song (trên 2 kg)
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá song (dưới 2kg)
|
Kg
|
750.000
|
|
3.
|
Cá giò (2 kg trở lờn)
|
Kg
|
500.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
400.000
|
|
7.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
200.000
|
|
9.
|
Sò dương
|
Kg
|
300.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
360.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
150.000
|
|
12.
|
Tôm sú
|
Kg
|
700.00
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề
|
Kg
|
750.000
|
|
15.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
700.000
|
|
16.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
700.000
|
|
17.
|
Cua
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cá trình
|
Kg
|
450.000
|
|
19.
|
Ốc culon
|
Kg
|
450.000
|
|
20.
|
Ốc mắt
|
Kg
|
200.000
|
|
21.
|
Cá bớp
|
Con
|
150.000
|
|
22.
|
Hầu
|
Kg
|
200.000
|
|
23.
|
Bàn mai
|
Con
|
100.000
|
|
24.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
250.000
|
|
25.
|
Ngán
|
Kg
|
700.000
|
|
26.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
27.
|
Gọ
|
Kg
|
250.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 311- 313 Đường Núi Ngọc Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 031.688.643; 0979.466.394; 0988.121.654
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá Sủ
|
Kg
|
350.000
|
|
3.
|
Cá Thác
|
Kg
|
400.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
400.000
|
|
6.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
600.000
|
|
7.
|
Ghẹ xanh – Cát
|
Kg
|
650.000
|
|
8.
|
Tu Hài
|
Kg
|
400.000
|
|
9.
|
Phi phi
|
Kg
|
350.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
11.
|
Tôm bột biển
|
Kg
|
500.000
|
|
12.
|
Tôm Sú biển
|
Kg
|
700.000
|
|
13.
|
Bề Bề I
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề II
|
Kg
|
400.000
|
|
15.
|
Cua biển gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
16.
|
Cua thịt
|
Kg
|
600.000
|
|
17.
|
Ngao
|
Kg
|
80.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Số 46, đường Hà sen, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng.
Điện thoại: 0313.888.000; 0982.078.836
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
530.000
|
|
2.
|
Cá Thác
|
Kg
|
350.000
|
|
3.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
380.000
|
|
5.
|
Cá Sủ sao
|
Kg
|
300.000
|
|
6.
|
Cá Vược
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Tu Hài
|
Kg
|
400.000
|
|
8.
|
Bề Bề
|
Kg
|
450.000
|
|
9.
|
Xâng
|
Kg
|
250.000
|
|
10.
|
Sò
|
Kg
|
250.000
|
|
11.
|
Ghẹ biển
|
Kg
|
450.000
|
|
12.
|
Tôm Sú biển
|
Kg
|
450.000
|
|
13.
|
Cua biển
|
Kg
|
550.000
|
|
14.
|
Sam biển
|
Kg
|
850.000
|
|
15.
|
Ngao
|
Kg
|
60.000
|
|
16.
|
Phi Phi
|
Kg
|
250.000
|
|
17.
|
Ốc biển
|
Kg
|
280.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Tổ dõn phố 18, Đường 1/4, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0913.353.500; Fax: 0313.688.637
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
3.
|
Cá thác
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá hồng
|
Kg
|
350.000
|
|
5.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
300.000
|
|
6.
|
Ghẹ
|
Kg
|
600.000
|
|
7.
|
Cua gạch dõy bộ
|
Kg
|
650.000
|
|
8.
|
Cua thịt dõy bộ
|
Kg
|
700.000
|
|
9.
|
Tôm sú to
|
Kg
|
850.000
|
|
10.
|
Tôm sú thường
|
Kg
|
600.000
|
|
11.
|
Tôm bột
|
Kg
|
550.000
|
|
12.
|
Tu hài tự nhiên
|
Kg
|
600.000
|
|
13.
|
Tu hài thường
|
Kg
|
450.000
|
|
14.
|
Bề Bề
|
Kg
|
600.000
|
|
15.
|
Xâng
|
Con
|
50.000
|
|
16.
|
Bàn mai
|
Con
|
70.000
|
|
17.
|
Ngao
|
Kg
|
120.000
|
|
18.
|
Hầu
|
Kg
|
20.000
|
|
19.
|
Cá nhệch
|
Kg
|
850.000
|
|
20.
|
Ngán
|
Kg
|
700.000
|
|
21.
|
Cá bớp
|
Kg
|
600.000
|
|
22.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Số 247, đường 1/4, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.688.022; 0933.155.686 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá giò, Cá thác, Cá côi
|
Kg
|
400.000
|
|
3.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá hồng
|
Kg
|
400.000
|
|
5.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
6.
|
Sò huyết
|
Kg
|
320.000
|
|
7.
|
Ngao trắng
|
Kg
|
110.000
|
|
8.
|
Ngao vàng
|
Con
|
25.000
|
|
9.
|
Tôm sú
|
Kg
|
800.000
|
|
10.
|
Tôm bột
|
Kg
|
600.000
|
|
11.
|
Bề bề
|
Kg
|
600.000
|
|
12.
|
Cua gạch
|
Kg
|
700.000
|
|
13.
|
Cua thịt
|
Kg
|
650.000
|
|
14.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
600.000
|
|
15.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
650.000
|
|
16.
|
Cá bớp
|
Con
|
90.000
|
|
17.
|
Cá chim
|
Kg
|
500.000
|
|
18.
|
Xâng
|
Con
|
50.000
|
|
19.
|
Sam
|
Đôi
|
850.000
|
|
20.
|
Hầu
|
Con
|
20.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 22, đường Núi Ngọc, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
Điện thoại: 0313.688.999; 0963.516.915
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá Thác
|
Kg
|
550.000
|
|
3.
|
Cá Sủ
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
500.000
|
|
5.
|
Bề bề to
|
Kg
|
520.000
|
|
6.
|
Bề bề nhỏ
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Ghẹ (3-4 con/kg)
|
Kg
|
600.000
|
|
8.
|
Ghẹ (5-6 con/kg)
|
Kg
|
500.000
|
|
9.
|
Tu Hài to
|
Kg
|
600.000
|
|
10.
|
Tu Hài nhỏ
|
Kg
|
450.000
|
|
11.
|
Sò Huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
12.
|
Ngao
|
Kg
|
100.000
|
|
13.
|
Tôm Sú
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Tôm Bột
|
Kg
|
430.000
|
|
15.
|
Mực
|
Kg
|
360.000
|
|
16.
|
Cua Gạch
|
Kg
|
600.000
|
|
17.
|
Cua Thịt
|
Kg
|
540.000
|
|
18.
|
Bàn Mai
|
Con
|
70.000
|
|
19.
|
Hầu
|
Con
|
30.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT(%))
Địa chỉ: Số 230, Đường 1/4, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0913.587.472 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song (trên 2 kg)
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá song (dưới 2kg)
|
Kg
|
750.000
|
|
3.
|
Cá giò (2 kg trở lờn)
|
Kg
|
500.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
400.000
|
|
7.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
200.000
|
|
9.
|
Sò dương
|
Kg
|
300.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
360.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
150.000
|
|
12.
|
Tôm sú
|
Kg
|
700.00
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề
|
Kg
|
750.000
|
|
15.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
700.000
|
|
16.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
700.000
|
|
17.
|
Cua
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cá trình
|
Kg
|
450.000
|
|
19.
|
Ốc culon
|
Kg
|
450.000
|
|
20.
|
Ốc mắt
|
Kg
|
200.000
|
|
21.
|
Cá bớp
|
Con
|
150.000
|
|
22.
|
Hầu
|
Kg
|
200.000
|
|
23.
|
Bàn mai
|
Con
|
100.000
|
|
24.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
250.000
|
|
25.
|
Ngán
|
Kg
|
700.000
|
|
26.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
27.
|
Gọ
|
Kg
|
250.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Phố ẩm thực, đường Núi ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0169.740.0552 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
2.
|
Cá giò
|
Kg
|
400.000
|
|
3.
|
Cá hồng
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
300.000
|
|
5.
|
Các thác
|
Kg
|
350.000
|
|
6.
|
Cá vược
|
Kg
|
300.000
|
|
7.
|
Tự hài
|
Kg
|
450.000
|
|
8.
|
Sò huyết
|
Kg
|
250.000
|
|
9.
|
Sò lông
|
Kg
|
100.000
|
|
10.
|
Ngao
|
Kg
|
180.000
|
|
11.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
200.000
|
|
12.
|
Hầu
|
Con
|
15.000
|
|
13.
|
Cua bể
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
600.000
|
|
15.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
500.000
|
|
16.
|
Bề bề
|
Kg
|
550.000
|
|
17.
|
Tôm sú
|
Kg
|
700.000
|
|
18.
|
Tôm bột
|
Kg
|
500.000
|
|
19.
|
Xâng
|
Con
|
30.000
|
|
20.
|
Sam
|
Đôi
|
900.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 11, cổng chợ Cát Bà, thị trấn Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0986.339.118
Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
500.000
|
|
2.
|
Cá giò
|
Kg
|
370.000
|
|
3.
|
Cá hồng, Cá vược
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá côi
|
Kg
|
350.000
|
|
5.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
320.000
|
|
6.
|
Cua gạch
|
Kg
|
550.000
|
|
7.
|
Cua thịt
|
Kg
|
450.000
|
|
8.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
550.000
|
|
9.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
500.000
|
|
10.
|
Tôm sú
|
Kg
|
550.000
|
|
11.
|
Tôm bột
|
Kg
|
470.000
|
|
12.
|
Sam biển
|
Đôi
|
750.000
|
|
13.
|
Bề bề to
|
Kg
|
650.000
|
|
14.
|
Bề bề nhỏ
|
Kg
|
400.000
|
|
15.
|
Sò huyết
|
Kg
|
270.000
|
|
16.
|
Sò gạo
|
Kg
|
200.000
|
|
17.
|
Sò dương
|
Con
|
250.000
|
|
18.
|
Tự hài
|
Kg
|
400.000
|
|
19.
|
Phi phi
|
Kg
|
300.000
|
|
20.
|
Ngao
|
Đĩa
|
55.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 243, Đường 1/4, TT Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0984.939.587;
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song, Cá húi
|
Kg
|
600.000
|
|
2.
|
Cá hồng thác, Cá thác, Cá giò
|
Kg
|
450.000
|
|
3.
|
Cá Bớp
|
Kg
|
550.000
|
|
4.
|
Cá Chim
|
Kg
|
500.000
|
|
5.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
6.
|
Cua gạch
|
Kg
|
750.000
|
|
7.
|
Ghẹ xanh, ghẹ đỏ
|
Kg
|
600.000
|
|
8.
|
Bề bề to
|
Kg
|
650.000
|
|
9.
|
Bề bề nhỏ
|
Kg
|
500.000
|
|
10.
|
Tôm sú to
|
Kg
|
900.000
|
|
11.
|
Tôm sú nhỏ
|
Kg
|
700.000
|
|
12.
|
Tự hài
|
Kg
|
550.000
|
|
13.
|
Mực
|
Kg
|
300.000
|
|
14.
|
Ngán
|
Kg
|
500.000
|
|
15.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
16.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
300.000
|
|
17.
|
Ngao trắng
|
Kg
|
100.000
|
|
18.
|
Ốc hương
|
Kg
|
650.000
|
|
19.
|
Phi phi
|
Kg
|
350.000
|
|
20.
|
Xâng
|
Kg
|
300.000
|
|
21.
|
Bàn mai
|
Kg
|
200.000
|
|
22.
|
Sam
|
Đôi
|
900.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 01, Đường Núi ngọc, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.473 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ loại 1
|
Kg
|
600.000
|
|
2.
|
Ghẹ loại 2
|
Kg
|
550.000
|
|
3.
|
Cua
|
Kg
|
550.000
|
|
4.
|
Tôm sú (loại 1)
|
Kg
|
900.000
|
|
5.
|
Tôm sú (loại 2)
|
Kg
|
550.000
|
|
6.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
7.
|
Cá thác
|
Kg
|
400.000
|
|
8.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
9.
|
Tu hài (loại 1)
|
Kg
|
400.000
|
|
10.
|
Tu hài (loại 2)
|
Kg
|
350.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
80.000
|
|
12.
|
ốc hương
|
Kg
|
700.000
|
|
13.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
14.
|
Hầu
|
Kg
|
200.000
|
|
15.
|
Bề bề
|
Kg
|
700.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Số 01, Đường Núi ngọc, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.473 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ loại 1
|
Kg
|
600.000
|
|
2.
|
Ghẹ loại 2
|
Kg
|
550.000
|
|
3.
|
Cua
|
Kg
|
550.000
|
|
4.
|
Tôm sú (loại 1)
|
Kg
|
900.000
|
|
5.
|
Tôm sú (loại 2)
|
Kg
|
550.000
|
|
6.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
7.
|
Cá thác
|
Kg
|
400.000
|
|
8.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
9.
|
Tu hài (loại 1)
|
Kg
|
400.000
|
|
10.
|
Tu hài (loại 2)
|
Kg
|
350.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
80.000
|
|
12.
|
ốc hương
|
Kg
|
700.000
|
|
13.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
14.
|
Hầu
|
Kg
|
200.000
|
|
15.
|
Bề bề
|
Kg
|
700.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có hóa đơn thuế)
Địa chỉ: Số 3 Tổ 14 - Cổng Chợ Cát Bà, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
Điện thoại: 0906.252.646
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
500.000
|
|
2.
|
Cá Sủ
|
Kg
|
250.000
|
|
3.
|
Cá Thác
|
Kg
|
300.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
350.000
|
|
5.
|
Tu Hài loại I
|
Kg
|
350.000
|
|
6.
|
Cua Gạch
|
Kg
|
500.000
|
|
7.
|
Cua Thịt
|
Kg
|
450.000
|
|
8.
|
Ghẹ loại I
|
Kg
|
500.000
|
|
9.
|
Bề bề loại I
|
Kg
|
450.000
|
|
10.
|
Tôm Sú (0,3g/con)
|
Kg
|
400.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ; chưa có thuế VAT(%))
Địa chỉ: Số 242, đường 1/4, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.696.777; 0976.506.999 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
2.
|
Cá song vang
|
Kg
|
1.000.000
|
|
3.
|
Cá giò, Cá thác
|
Kg
|
400.000
|
|
4.
|
Cá côi, Cá hồng
|
Kg
|
400.000
|
|
5.
|
Cá chim
|
Kg
|
500.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
9.
|
Ngao trắng
|
Kg
|
100.000
|
|
10.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
250.000
|
|
11.
|
Tôm sú
|
Kg
|
800.000
|
|
12.
|
Bề bề
|
Kg
|
600.000
|
|
13.
|
Ghẹ gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
14.
|
Ghẹ đỏ, ghẹ xanh
|
Kg
|
600.000
|
|
15.
|
Cua gạch
|
Kg
|
700.000
|
|
16.
|
Cua thịt
|
Kg
|
650.000
|
|
17.
|
Cá bớp
|
Con
|
80.000
|
|
18.
|
Hầu
|
Con
|
15.000
|
|
19.
|
Xâng
|
Con
|
50.000
|
|
20.
|
Sam
|
Đôi
|
850.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Tổ dân phố 18, Đường 1/4, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.254; 0168.7283786 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ đỏ loại 1
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Tu hài to
|
Kg
|
500.000
|
|
3.
|
Tu hài loại 2
|
Kg
|
400.000
|
|
4.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
5.
|
Phi phi
|
Kg
|
300.000
|
|
6.
|
Ngao trắng
|
Kg
|
80.000
|
|
7.
|
Cá hồng
|
Kg
|
350.000
|
|
8.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
9.
|
Cá giò
|
Kg
|
400.000
|
|
10.
|
Cá song
|
Kg
|
700.000
|
|
11.
|
Hầu
|
Kg
|
200.000
|
|
12.
|
Tôm sú to
|
Kg
|
900.000
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Cua gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
15.
|
Cua thịt
|
Kg
|
550.000
|
|
16.
|
Bề bề to
|
Kg
|
700.000
|
|
17.
|
Bề bề nhỏ
|
Kg
|
400.000
|
|
18.
|
Xâng
|
Kg
|
200.000
|
|
19.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 250, Đường 1/4, TT Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0914.276.286 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song, Cá húi
|
Kg
|
600.000
|
|
2.
|
Cá hồng thác, Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
3.
|
Cá Bớp
|
Kg
|
550.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá Chim
|
Kg
|
500.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Cua gạch
|
Kg
|
750.000
|
|
8.
|
Ghẹ xanh, ghẹ đỏ
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Bề bề
|
Kg
|
550.000
|
|
10.
|
Tôm sú to
|
Kg
|
850.000
|
|
11.
|
Tôm sú nhỏ
|
Kg
|
600.000
|
|
12.
|
Tự hài
|
Kg
|
550.000
|
|
13.
|
Mực
|
Kg
|
300.000
|
|
14.
|
Ngán
|
Kg
|
500.000
|
|
15.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
16.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
200.000
|
|
17.
|
Ngao trắng
|
Kg
|
80.000
|
|
18.
|
Ốc hương
|
Kg
|
650.000
|
|
19.
|
Phi phi
|
Kg
|
350.000
|
|
20.
|
Xâng
|
Kg
|
300.000
|
|
21.
|
Bàn mai
|
Con
|
50.000
|
|
22.
|
Sam
|
Đôi
|
900.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0978.599.899
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá côi
|
Kg
|
500.000
|
|
2.
|
Cá song
|
Kg
|
750.000
|
|
3.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
4.
|
Cá vược
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá thác
|
Kg
|
500.000
|
|
6.
|
Cá hồng
|
Kg
|
550.000
|
|
7.
|
Ngao
|
Kg
|
100.000
|
|
8.
|
Sò huyết
|
Kg
|
400.000
|
|
9.
|
Ngán
|
Con
|
100.000
|
|
10.
|
Hầu
|
Con
|
20.000
|
|
11.
|
Tự hài
|
Con
|
40.000
|
|
12.
|
Xâng
|
Kg
|
300.000
|
|
13.
|
Ghẹ (loại 1)
|
Kg
|
700.000
|
|
14.
|
Ghẹ (loại 2)
|
Kg
|
450.000
|
|
15.
|
Bề bề (loại 1)
|
Kg
|
650.000
|
|
16.
|
Bề bề (loại 2)
|
Kg
|
450.000
|
|
17.
|
Tôm sú
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cua gạch
|
Kg
|
700.000
|
|
19.
|
Cua thịt
|
Kg
|
650.000
|
|
20.
|
Ốc
|
Kg
|
650.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Trung tâm Khu du lịch Cát Bà, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
Điện thoại: 0945.605.070; 0986.261.413
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
530.000
|
|
2.
|
Cá Thác
|
Kg
|
350.000
|
|
3.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
380.000
|
|
5.
|
Cá Sủ
|
Kg
|
300.000
|
|
6.
|
Cá Vược
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Tu Hài
|
Kg
|
400.000
|
|
8.
|
Bề Bề
|
Kg
|
450.000
|
|
9.
|
Sâng
|
Kg
|
250.000
|
|
10.
|
Sò
|
Kg
|
250.000
|
|
11.
|
Ghẹ biển
|
Kg
|
450.000
|
|
12.
|
Tôm Sú biển
|
Kg
|
450.000
|
|
13.
|
Cua biển
|
Kg
|
550.000
|
|
14.
|
Sam biển
|
Kg
|
850.000
|
|
15.
|
Ngao
|
Kg
|
60.000
|
|
16.
|
Phi Phi
|
Kg
|
250.000
|
|
17.
|
Ốc biển
|
Kg
|
280.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT(%))
Địa chỉ: Tổ 18, đường Núi ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0944791688 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ
|
Kg
|
550.000
|
|
2.
|
Cua
|
Kg
|
650.000
|
|
3.
|
Bề bề
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Mực
|
Kg
|
300.000
|
|
5.
|
Tôm
|
Kg
|
400.000
|
|
6
|
Sò huyết
|
Kg
|
250.000
|
|
7.
|
Sò lông
|
Kg
|
100.000
|
|
8.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Cá hồng
|
Kg
|
300.000
|
|
10.
|
Cá thác
|
Kg
|
350.000
|
|
11.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
250.000
|
|
12.
|
Sò kẹp
|
Kg
|
100.000
|
|
13.
|
Xâng
|
Kg
|
300.000
|
|
14.
|
Bàn mai
|
Kg
|
250.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 297, Đường Núi Ngọc, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.671; 0983.781.555
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá Sủ
|
Kg
|
350.000
|
|
3.
|
Cá Thác
|
Kg
|
400.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
400.000
|
|
6.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
600.000
|
|
7.
|
Ghẹ xanh – Cát
|
Kg
|
650.000
|
|
8.
|
Tu Hài
|
Kg
|
400.000
|
|
9.
|
Phi phi
|
Kg
|
350.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
11.
|
Tôm bột biển
|
Kg
|
500.000
|
|
12.
|
Tôm Sú biển
|
Kg
|
700.000
|
|
13.
|
Bề Bề I
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề II
|
Kg
|
400.000
|
|
15.
|
Cua biển gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
16.
|
Cua thịt
|
Kg
|
600.000
|
|
17.
|
Ngao
|
Kg
|
80.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Số 126, đường 1/4, Ngó Ba Tựng Dinh, huyện Cát Hải, Hải Phòng.
Điện thoại: 0313.887.086; 0168.3886.123
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Giò
|
Kg
|
400.000
|
|
2.
|
Cá Song
|
Kg
|
550.000
|
|
3.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
320.000
|
|
4.
|
Cá Thác
|
Kg
|
350.000
|
|
5.
|
Cá Sủ
|
Kg
|
250.000
|
|
6.
|
Cá Côi
|
Kg
|
320.000
|
|
7.
|
Ghẹ loại I
|
Kg
|
550.000
|
|
8.
|
Ghẹ loại II
|
Kg
|
500.000
|
|
9.
|
Bề bề loại I
|
Kg
|
550.000
|
|
10.
|
Bề bề loại II
|
Kg
|
400.000
|
|
11.
|
Tu Hài
|
Kg
|
450.000
|
|
12.
|
Hầu
|
Kg
|
120.000
|
|
13.
|
Tôm Sú loại I
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Tôm Sú loại II
|
Kg
|
500.000
|
|
15.
|
Tôm Bột
|
Kg
|
450.000
|
|
16.
|
Ngao
|
Kg
|
80.000
|
|
17.
|
Ngán
|
Kg
|
450.000
|
|
18.
|
Sò Huyết
|
Kg
|
250.000
|
|
19.
|
Sam
|
Kg
|
1.000.000
|
|
20.
|
Cua
|
Kg
|
700.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT(%))
Địa chỉ: Vịnh Bến Bèo, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
Điện thoại: 0982.586.433
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá Giò
|
Kg
|
450.000
|
|
3.
|
Cá Thác
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá Sủ sao
|
Kg
|
300.000
|
|
6.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
600.000
|
|
7.
|
Cua Thịt
|
Kg
|
600.000
|
|
8.
|
Cua Gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
9.
|
Bề bề
|
Kg
|
600.000
|
|
10.
|
Tôm Bột biển
|
Kg
|
550.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
100.000
|
|
12.
|
Sò Huyết
|
Kg
|
250.000
|
|
13.
|
Sâng
|
Kg
|
250.000
|
|
14.
|
Điệp nữ
|
Kg
|
250.000
|
|
15.
|
Bàn Mai
|
Kg
|
200.000
|
|
16.
|
Mực Mai sống
|
Kg
|
450.000
|
|
17.
|
Mực Ống tươi
|
Đĩa
|
200.000
|
|
18.
|
Tu Hài (10-14con/kg)
|
Kg
|
500.000
|
|
19.
|
Tu Hài (15-20con/kg)
|
Kg
|
450.000
|
|
20.
|
Ốc mắt ngọc
|
Kg
|
150.000
|
|
21.
|
Sò Lông
|
Kg
|
130.000
|
|
22.
|
Hầu
|
Kg
|
150.000
|
|
23.
|
Khoai tây chiên
|
Đĩa
|
40.000
|
|
24.
|
Rau muống + cải xào
|
Đĩa
|
40.000
|
|
25.
|
Rau muống + cải luộc
|
Đĩa
|
30.000
|
|
26.
|
Trứng rán
|
Đĩa
|
40.000
|
|
27.
|
Thịt lợn kho
|
Đĩa
|
100.000
|
|
28.
|
Cá thu kho một nắng
|
Đĩa
|
100.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT(%))
- Nhà hàng : THUYỀN CHÀI QUÁN I + II
Địa chỉ: Phố ẩm thực, đường Núi ngọc, thị trấn Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.696.230; 0164.944.4024 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
2.
|
Cá thác, Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
3.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
250.000
|
|
4.
|
Bề bề to
|
Kg
|
550.000
|
|
5.
|
Bề bề nhỏ
|
Kg
|
300.000
|
|
6.
|
Ghẹ to
|
Kg
|
550.000
|
|
7.
|
Ghẹ nhỏ
|
Kg
|
350.000
|
|
8.
|
Tu hài to
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Tu hài nhỏ
|
Kg
|
350.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
80.000
|
|
12.
|
Tôm sú to
|
Kg
|
600.000
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
450.000
|
|
14.
|
Mực ống
|
Kg
|
350.000
|
|
15.
|
Cua gạch
|
Kg
|
550.000
|
|
16.
|
Cua thịt
|
Kg
|
500.000
|
|
17.
|
Bàn mai
|
Con
|
60.000
|
|
18.
|
Hầu
|
Kg
|
150.000
|
|
19.
|
Ốc tự và
|
Kg
|
600.000
|
|
20.
|
Ốc Cu lơn
|
Đĩa
|
450.000
|
|
21.
|
Ốc Các loại
|
Đĩa
|
200.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
- Nhà hàng: CÁT BÀ XANH (GREEN CAT BA)
Địa chỉ: Số 279, Đường Núi Ngọc, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.696.059 * 0915.693.147
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
3.
|
Cá hồng
|
Kg
|
400.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
400.000
|
|
5.
|
Cá côi
|
Kg
|
400.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Tôm sú to
|
Kg
|
850.000
|
|
8.
|
Tôm sú thường
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Tôm bột
|
Kg
|
550.000
|
|
10.
|
Bề bề
|
Kg
|
600.000
|
|
11.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
12.
|
Ghẹ
|
Kg
|
600.000
|
|
13.
|
Cua gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
14.
|
Cua thịt
|
Kg
|
600.000
|
|
15.
|
Tu hài thường
|
Kg
|
450.000
|
|
16.
|
Tu hài tự nhiên (loại to)
|
Kg
|
600.000
|
|
17.
|
Sâng
|
Con
|
50.000
|
|
18.
|
Hầu
|
Con
|
15.000
|
|
19.
|
Bàn mai
|
Con
|
60.000
|
|
20.
|
Sam
|
đôi
|
1.000.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế)
Địa chỉ: Phố ẩm thực, đường ngang Núi ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 01232376787
Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ
|
Kg
|
550.000
|
|
2.
|
Cua
|
Kg
|
650.000
|
|
3.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Phở
|
Bỏt
|
30.000
|
|
4.
|
Cháo ngao
|
Bỏt
|
30.000
|
|
5.
|
Cháo Cá
|
Bỏt
|
30.000
|
|
6.
|
Ngao
|
Kg
|
60.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 301, Đường Núi Ngọc, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.887.181; 0936.017.728
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá Sủ
|
Kg
|
350.000
|
|
3.
|
Cá Thác
|
Kg
|
400.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
400.000
|
|
6.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
600.000
|
|
7.
|
Ghẹ xanh – Cát
|
Kg
|
650.000
|
|
8.
|
Tu Hài
|
Kg
|
400.000
|
|
9.
|
Phi phi
|
Kg
|
350.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
11.
|
Tôm bột biển
|
Kg
|
500.000
|
|
12.
|
Tôm Sú biển
|
Kg
|
700.000
|
|
13.
|
Bề Bề I
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề II
|
Kg
|
400.000
|
|
15.
|
Cua biển gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
16.
|
Cua thịt
|
Kg
|
600.000
|
|
17.
|
Ngao
|
Kg
|
80.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Số 12, đường Núi Ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 031.888.839; 0912.279.713 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá thác
|
Kg
|
320.000
|
|
3.
|
Cá hồng; Cá giò
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá sủ
|
Kg
|
250.000
|
|
5.
|
Cá chim
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cua
|
Kg
|
550.000
|
|
7.
|
Ghẹ
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Tôm sú biển to
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Tôm sú biển bộ
|
Kg
|
500.000
|
|
10.
|
Tôm bột
|
Kg
|
450.000
|
|
11.
|
Bề bề
|
Kg
|
450.000
|
|
12.
|
Tu hài
|
Kg
|
350.000
|
|
13.
|
Sò huyết
|
Kg
|
250.000
|
|
14.
|
Sâng
|
Kg
|
250.000
|
|
15.
|
Sam
|
Đôi
|
700.000
|
|
16.
|
Ngán
|
Kg
|
450.000
|
|
17.
|
Mực
|
Kg
|
200.000
|
|
18.
|
Phi phi
|
Kg
|
250.000
|
|
19.
|
Cá bớp
|
Kg
|
550.000
|
|
20.
|
Ốc hương
|
Đôi
|
600.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thu ế VAT)
Địa chỉ: Vịnh Bến Bèo - thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
Điện thoại: 0982.586.433
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá Giò
|
Kg
|
450.000
|
|
3.
|
Cá Thác
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá Sủ sao
|
Kg
|
300.000
|
|
6.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
600.000
|
|
7.
|
Cua Thịt
|
Kg
|
600.000
|
|
8.
|
Cua Gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
9.
|
Bề bề
|
Kg
|
600.000
|
|
10.
|
Tôm Bột biển
|
Kg
|
550.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
100.000
|
|
12.
|
Sò Huyết
|
Kg
|
250.000
|
|
13.
|
Sâng
|
Kg
|
250.000
|
|
14.
|
Điệp nữ
|
Kg
|
250.000
|
|
15.
|
Bàn Mai
|
Kg
|
200.000
|
|
16.
|
Mực Mai sống
|
Kg
|
450.000
|
|
17.
|
Mực Ống tươi
|
Đĩa
|
200.000
|
|
18.
|
Tu Hài (10-14con/kg)
|
Kg
|
500.000
|
|
19.
|
Tu Hài (15-20con/kg)
|
Kg
|
450.000
|
|
20.
|
Ốc mắt ngọc
|
Kg
|
150.000
|
|
21.
|
Sò Lông
|
Kg
|
130.000
|
|
22.
|
Hầu
|
Kg
|
150.000
|
|
23.
|
Khoai tây chiên
|
Đĩa
|
40.000
|
|
24.
|
Rau muống + cải xào
|
Đĩa
|
40.000
|
|
25.
|
Rau muống + cải luộc
|
Đĩa
|
30.000
|
|
26.
|
Trứng rán
|
Đĩa
|
40.000
|
|
27.
|
Thịt lợn kho
|
Đĩa
|
100.000
|
|
28.
|
Cá thu kho một nắng
|
Đĩa
|
100.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT(%))
Địa chỉ: Vịnh Cảng Cá, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0987.357.212 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá thác
|
Kg
|
550.000
|
|
3.
|
Cá sủ
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
5.
|
Bề bề nhỏ
|
Kg
|
350.000
|
|
6.
|
Ghẹ ( 5- 6 con)
|
Kg
|
500.000
|
|
7.
|
Chẹ (3 – 4 con)
|
Đĩa
|
600.000
|
|
8.
|
Tu hài to (13 – 14 con)
|
Con
|
600.000
|
|
9.
|
Tu hài nhỏ (20 – 25 con)
|
Kg
|
450.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
280.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Vịnh Cảng Cá, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0979.333.559; 0977.899.009
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá côi
|
Kg
|
500.000
|
|
2.
|
Cá song
|
Kg
|
750.000
|
|
3.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
4.
|
Cá vược
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá thác
|
Kg
|
500.000
|
|
6.
|
Cá hồng
|
Kg
|
550.000
|
|
7.
|
Ngao
|
Kg
|
100.000
|
|
8.
|
Sò huyết
|
Kg
|
400.000
|
|
9.
|
Ngán
|
Con
|
100.000
|
|
10.
|
Hầu
|
Con
|
20.000
|
|
11.
|
Tự hài
|
Con
|
40.000
|
|
12.
|
Xâng
|
Kg
|
300.000
|
|
13.
|
Ghẹ (loại 1)
|
Kg
|
700.000
|
|
14.
|
Ghẹ (loại 2)
|
Kg
|
450.000
|
|
15.
|
Bề bề (loại 1)
|
Kg
|
650.000
|
|
16.
|
Bề bề (loại 2)
|
Kg
|
450.000
|
|
17.
|
Tôm sú
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cua gạch
|
Kg
|
700.000
|
|
19.
|
Cua thịt
|
Kg
|
650.000
|
|
20.
|
Ốc
|
Kg
|
650.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Đường Cát Tiên, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.216.988; 0904.117.088; 01636.480.703 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá thác, Cá côi, Cá giò, Cá chim
|
Kg
|
500.000
|
|
3.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Ghẹ to (4 - 5 con)
|
Kg
|
650.000
|
|
5.
|
Ghẹ nhỏ (6 - 7 con)
|
Kg
|
500.000
|
|
6.
|
Bề to (10 - 15 con)
|
Kg
|
700.000
|
|
7.
|
Bề nhỏ ( 16 - 25 con)
|
Kg
|
400.000
|
|
8.
|
Tự hài (loại 1)
|
Kg
|
650.000
|
|
9.
|
Tự hài (loại 2)
|
Kg
|
500.000
|
|
10.
|
Ngao
|
Kg
|
150.000
|
|
11.
|
Sò
|
Kg
|
400.000
|
|
12.
|
Hầu
|
Kg
|
170.000
|
|
13.
|
Sâng
|
Kg
|
300.000
|
|
14.
|
Bàn mai
|
Kg
|
170.000
|
|
15.
|
Tôm sú
|
Kg
|
800.000
|
|
16.
|
Tôm bột
|
Kg
|
500.000
|
|
17.
|
Tôm Hùm (loại 1)
|
Kg
|
3.000.000
|
|
18.
|
Tôm hùm (loại 2)
|
Kg
|
2.500.000
|
|
19.
|
Trình biển
|
Kg
|
500.000
|
|
20.
|
Sam biển
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
- Nhà hàng nổi: PHƯƠNG HÙNG
Địa chỉ: Vịnh Bến Bèo, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.986; 0913.244.986 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá thác
|
Kg
|
400.000
|
|
3.
|
Cá hồng
|
Kg
|
400.000
|
|
4.
|
Cá giò
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá côi
|
Kg
|
400.000
|
|
6.
|
Cá vược
|
Kg
|
450.000
|
|
7.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
8.
|
Ghẹ
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Cua
|
Kg
|
650.000
|
|
10.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
11.
|
Tôm
|
Kg
|
600.000
|
|
12.
|
Tôm bột
|
Kg
|
400.000
|
|
13.
|
Mực
|
Kg
|
450.000
|
|
14.
|
Bàn mai
|
Kg
|
200.000
|
|
15.
|
Xâng
|
Kg
|
200.000
|
|
16.
|
Hầu
|
Kg
|
150.000
|
|
17.
|
Bề bề
|
Kg
|
600.000
|
|
18.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
19.
|
Cá thu
|
Đĩa
|
200.000
|
|
20.
|
Hà râu
|
Đĩa
|
200.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Vịnh Cái Bèo, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.395; 0963.095.159; Hot line: 0982.595.159 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song (trên 2 kg)
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá song (dưới 2kg)
|
Kg
|
750.000
|
|
3.
|
Cá giò (2 kg trở lờn)
|
Kg
|
500.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
400.000
|
|
|
Mực Mai
|
Kg
|
650.000
|
|
7.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Sò lông, Sò kẹp
|
Kg
|
200.000
|
|
9.
|
Sò dương (Sò gật)
|
Kg
|
300.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
360.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
150.000
|
|
12.
|
Tôm sú
|
Kg
|
700.00
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề
|
Kg
|
750.000
|
|
15.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
700.000
|
|
16.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
700.000
|
|
17.
|
Cua
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cá thiết lình
|
Kg
|
450.000
|
|
19.
|
Ốc Tulơn
|
Kg
|
450.000
|
|
20.
|
Ốc rỗ
|
Kg
|
200.000
|
|
21.
|
Thâng
|
Con
|
280.000
|
|
22.
|
Hầu
|
Kg
|
200.000
|
|
23.
|
Bàn mai
|
Kg
|
200.000
|
|
24.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
250.000
|
|
25.
|
Ngán
|
Kg
|
700.000
|
|
26.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
27.
|
Ốc nhẩy
|
Kg
|
450.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Vịnh Cảng Cá, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0976.811.666; 0906.011.999 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
1.000.000
|
|
2.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
3.
|
Cá vược
|
Kg
|
500.000
|
|
4.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
400.000
|
|
5.
|
Cá thác
|
Kg
|
550.000
|
|
6.
|
Ngán
|
Kg
|
700.000
|
|
7.
|
Sò huyết
|
Đĩa
|
350.000
|
|
8.
|
Tu hài
|
Con
|
50.000
|
|
9.
|
Hầu
|
Kg
|
25.000
|
|
10.
|
Xâng
|
Kg
|
350.000
|
|
11.
|
Bàn mai
|
Con
|
70.000
|
|
12.
|
Ghẹ (loại 1)
|
Kg
|
700.000
|
|
13.
|
Ghẹ (loại 2)
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề
|
Kg
|
650.000
|
|
15.
|
Tôm sú
|
Kg
|
1.000.000
|
|
16.
|
Cua gạch
|
Kg
|
750.000
|
|
17.
|
Cua thịt
|
Đĩa
|
700.000
|
|
18.
|
Mực
|
Kg
|
500.000
|
|
19.
|
Ốc
|
Kg
|
700.000
|
|
20.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Vịnh Cảng Cá, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0989.616.186
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
750.000
|
|
2.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
3.
|
Cá vược
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
400.000
|
|
5.
|
Cá thác
|
Kg
|
550.000
|
|
6.
|
Ngao
|
Kg
|
100.000
|
|
7.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
8.
|
Tu hài
|
Con
|
40.000
|
|
9.
|
Hầu
|
Con
|
15.000
|
|
10.
|
Sâng
|
Kg
|
320.000
|
|
11.
|
Bàn mai
|
Kg
|
250.000
|
|
12.
|
Ghẹ 1
|
Kg
|
650.000
|
|
13.
|
Bề bề
|
Kg
|
450.000
|
|
14.
|
Tôm sú
|
Kg
|
700.000
|
|
15.
|
Cua gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
16.
|
Cua thịt
|
Kg
|
600.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ; chưa có thuế VAT (%))
Địa chỉ: Vịnh Cái Bèo, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.485; 0982.887.436 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song vang lai hổ
|
Kg
|
850.000
|
|
2.
|
Cá song hoa
|
Kg
|
650.000
|
|
3.
|
Cá giò
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
400.000
|
|
5.
|
Cá hồng
|
Kg
|
400.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Cá côi
|
Kg
|
400.000
|
|
8.
|
Cá thu
|
Đĩa
|
200.000
|
|
9.
|
Tôm
|
Kg
|
600.000
|
|
10.
|
Bề bề
|
Kg
|
600.000
|
|
11.
|
Cua
|
Kg
|
650.000
|
|
12.
|
Ghẹ
|
Kg
|
600.000
|
|
13.
|
Hầu
|
Kg
|
150.000
|
|
14.
|
Xâng
|
Kg
|
200.000
|
|
15.
|
Ngao
|
Kg
|
150.000
|
|
16.
|
Sò
|
Kg
|
300.000
|
|
17.
|
Hà râu
|
Đĩa
|
200.000
|
|
18.
|
Bàn mai
|
Kg
|
200.000
|
|
19.
|
Mực
|
Kg
|
450.000
|
|
20.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
- Nhà hàng nổi: TRANG NHUNG
Địa chỉ: Vịnh Cảng Cá, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0168.790.7475 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
3.
|
Cá côi
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
400.000
|
|
5.
|
Cá giò, Cá vược
|
Kg
|
500.000
|
|
6.
|
Cá thất lình
|
Kg
|
500.000
|
|
7.
|
Cá mú
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Cá diêu hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
9.
|
Ghẹ
|
Kg
|
600.000
|
|
10.
|
Ốc
|
Kg
|
700.000
|
|
11.
|
Hầu
|
Con
|
25.000
|
|
12.
|
Bề bề
|
Kg
|
500.000
|
|
13.
|
Tôm
|
Kg
|
650.000
|
|
14.
|
Mực
|
Kg
|
500.000
|
|
15.
|
Tu hài
|
Con
|
40.000
|
|
16.
|
Xâng
|
Kg
|
400.000
|
|
17.
|
Cua gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
18.
|
Cua thịt
|
Kg
|
550.000
|
|
19.
|
Sò
|
Kg
|
270.000
|
|
20.
|
Bàn mai
|
Kg
|
250.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Tổ 243, Bến Bèo, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0164.914.9805 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song (trên 2 kg)
|
Kg
|
700.000
|
|
2.
|
Cá song (dưới 2kg)
|
Kg
|
750.000
|
|
3.
|
Cá giò (2 kg trở lờn)
|
Kg
|
500.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Cá hồng
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
400.000
|
|
7.
|
Tu hài
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
200.000
|
|
9.
|
Sò dương
|
Kg
|
300.000
|
|
10.
|
Sò huyết
|
Kg
|
360.000
|
|
11.
|
Ngao
|
Kg
|
150.000
|
|
12.
|
Tôm sú
|
Kg
|
700.00
|
|
13.
|
Tôm bột
|
Kg
|
600.000
|
|
14.
|
Bề bề
|
Kg
|
750.000
|
|
15.
|
Ghẹ xanh
|
Kg
|
700.000
|
|
16.
|
Ghẹ đỏ
|
Kg
|
700.000
|
|
17.
|
Cua
|
Kg
|
750.000
|
|
18.
|
Cá trình
|
Kg
|
450.000
|
|
19.
|
Ốc culon
|
Kg
|
450.000
|
|
20.
|
Ốc mắt
|
Kg
|
200.000
|
|
21.
|
Cá bớp
|
Con
|
150.000
|
|
22.
|
Hầu
|
Kg
|
200.000
|
|
23.
|
Bàn mai
|
Con
|
100.000
|
|
24.
|
Ngao vàng
|
Kg
|
250.000
|
|
25.
|
Ngán
|
Kg
|
700.000
|
|
26.
|
Sam
|
Đôi
|
1.000.000
|
|
27.
|
Gọ
|
Kg
|
250.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 34, đường 1/4, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.888.284 * 0974.420.009
Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Dê
|
Đĩa
|
300.000
|
|
2.
|
Gà
|
Con
|
300.000
|
|
3
|
Cá Song
|
Kg
|
530.000
|
|
4.
|
Cá Thác
|
Kg
|
350.000
|
|
5.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
350.000
|
|
6.
|
Cá Giò
|
Kg
|
380.000
|
|
7.
|
Cá Sủ sao
|
Kg
|
300.000
|
|
8.
|
Cá Vược
|
Kg
|
350.000
|
|
9.
|
Tu Hài
|
Kg
|
400.000
|
|
10.
|
Bề Bề
|
Kg
|
450.000
|
|
11.
|
Xâng
|
Kg
|
250.000
|
|
12.
|
Sò
|
Kg
|
250.000
|
|
13.
|
Ghẹ biển
|
Kg
|
450.000
|
|
14.
|
Tôm Sú biển
|
Kg
|
450.000
|
|
15.
|
Cua biển
|
Kg
|
550.000
|
|
16
|
Sam biển
|
Kg
|
850.000
|
|
17.
|
Ngao
|
Kg
|
60.000
|
|
18.
|
Phi Phi
|
Kg
|
250.000
|
|
19.
|
Ốc biển
|
Kg
|
280.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Đường Núi ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0168.914.415 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ
|
Kg
|
550.000
|
|
2.
|
Cua
|
Kg
|
650.000
|
|
3.
|
Ốc hương
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Bề bề
|
Kg
|
450.000
|
|
5.
|
Mực
|
Kg
|
320.000
|
|
6.
|
Tôm
|
Kg
|
400.000
|
|
7.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
8.
|
Sò lông
|
Kg
|
140.000
|
|
9.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
10.
|
Cá hồng
|
Kg
|
380.000
|
|
11.
|
Cá thác
|
Kg
|
380.000
|
|
12.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
13.
|
Cá trình
|
Kg
|
400.000
|
|
14.
|
Sò kẹp
|
Kg
|
120.000
|
|
15.
|
Xâng
|
Kg
|
350.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 46, đường Hà sen, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng.
Điện thoại: 0313.888.000; 0982.078.836
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá Song
|
Kg
|
530.000
|
|
2.
|
Cá Thác
|
Kg
|
350.000
|
|
3.
|
Cá Hồng
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá Giò
|
Kg
|
380.000
|
|
5.
|
Cá Sủ sao
|
Kg
|
300.000
|
|
6.
|
Cá Vược
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Tu Hài
|
Kg
|
400.000
|
|
8.
|
Bề Bề
|
Kg
|
450.000
|
|
9.
|
Xâng
|
Kg
|
250.000
|
|
10.
|
Sò
|
Kg
|
250.000
|
|
11.
|
Ghẹ biển
|
Kg
|
450.000
|
|
12.
|
Tôm Sú biển
|
Kg
|
450.000
|
|
13.
|
Cua biển
|
Kg
|
550.000
|
|
14.
|
Sam biển
|
Kg
|
850.000
|
|
15.
|
Ngao
|
Kg
|
60.000
|
|
16.
|
Phi Phi
|
Kg
|
250.000
|
|
17.
|
Ốc biển
|
Kg
|
280.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Số 184, đường 1/4, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0313.887.634
Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ
|
Kg
|
500.000
|
|
2.
|
Cua
|
Kg
|
600.000
|
|
3.
|
Phở
|
Bỏt
|
30.000
|
|
4.
|
Bánh đa cua
|
Bỏt
|
30.000
|
|
5.
|
Cháo (Các loại)
|
Bỏt
|
30.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Tổ 18, đường Núi ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0944791688 Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ
|
Kg
|
550.000
|
|
2.
|
Cua
|
Kg
|
650.000
|
|
3.
|
Bề bề
|
Kg
|
450.000
|
|
4.
|
Mực
|
Kg
|
300.000
|
|
5.
|
Tôm
|
Kg
|
400.000
|
|
6
|
Sò huyết
|
Kg
|
250.000
|
|
7.
|
Sò lông
|
Kg
|
100.000
|
|
8.
|
Cá song
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Cá hồng
|
Kg
|
300.000
|
|
10.
|
Cá thác
|
Kg
|
350.000
|
|
11.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
250.000
|
|
12.
|
Sò kẹp
|
Kg
|
100.000
|
|
13.
|
Xâng
|
Kg
|
300.000
|
|
14.
|
Bàn mai
|
Kg
|
250.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)
Địa chỉ: Đường Núi Ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0912.279.713 Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá thác
|
Kg
|
320.000
|
|
3.
|
Cá hồng; Cá giò
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Cá sủ
|
Kg
|
250.000
|
|
5.
|
Cá chim
|
Kg
|
450.000
|
|
6.
|
Cua
|
Kg
|
550.000
|
|
7.
|
Ghẹ
|
Kg
|
500.000
|
|
8.
|
Tôm sú biển to
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Tôm sú biển bé
|
Kg
|
500.000
|
|
10.
|
Tôm bột
|
Kg
|
450.000
|
|
11.
|
Bề bề
|
Kg
|
450.000
|
|
12.
|
Tu hài
|
Kg
|
350.000
|
|
13.
|
Sò huyết
|
Kg
|
250.000
|
|
14.
|
Sâng
|
Kg
|
250.000
|
|
15.
|
Sam
|
Đôi
|
700.000
|
|
16.
|
Ngán
|
Kg
|
450.000
|
|
17.
|
Mực
|
Kg
|
200.000
|
|
18.
|
Phi phi
|
Kg
|
250.000
|
|
19.
|
Cá bớp
|
Kg
|
550.000
|
|
20.
|
Ốc hương
|
Đôi
|
600.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thu ế VAT)
Địa chỉ: Số 239, Đường 1/4, Thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 0316.269.065 * 0982.877.040
Đơn vị tính: Đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Cá song
|
Kg
|
650.000
|
|
2.
|
Cá giò
|
Kg
|
500.000
|
|
3.
|
Cá hồng
|
Kg
|
400.000
|
|
4.
|
Cá thác
|
Kg
|
400.000
|
|
5.
|
Cá côi
|
Kg
|
400.000
|
|
6.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
7.
|
Tôm sú to
|
Kg
|
850.000
|
|
8.
|
Tôm sú thường
|
Kg
|
600.000
|
|
9.
|
Tôm bột
|
Kg
|
550.000
|
|
10.
|
Bề bề
|
Kg
|
600.000
|
|
11.
|
Sò huyết
|
Kg
|
300.000
|
|
12.
|
Ghẹ
|
Kg
|
600.000
|
|
13.
|
Cua gạch
|
Kg
|
650.000
|
|
14.
|
Cua thịt
|
Kg
|
600.000
|
|
15.
|
Tu hài thường
|
Kg
|
450.000
|
|
16.
|
Tu hài tự nhiên (loại to)
|
Kg
|
600.000
|
|
17.
|
Sâng
|
Con
|
50.000
|
|
18.
|
Hầu
|
Con
|
15.000
|
|
19.
|
Bàn mai
|
Con
|
60.000
|
|
20.
|
Sam
|
đôi
|
1.000.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế)
Địa chỉ: Phố ẩm thực, đường ngang Núi ngọc, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, Hải Phòng
Điện thoại: 01232376787
Đơn vị tính: đồng
Stt
|
Tên hàng hóa, dịch vụ
|
Đơn vị tính
|
Giá đăng ký
|
Khuyến mại
|
1.
|
Ghẹ
|
Kg
|
550.000
|
|
2.
|
Cua
|
Kg
|
650.000
|
|
3.
|
Cá sủ sao
|
Kg
|
350.000
|
|
4.
|
Phở
|
Bỏt
|
30.000
|
|
4.
|
Cháo ngao
|
Bỏt
|
30.000
|
|
5.
|
Cháo Cá
|
Bỏt
|
30.000
|
|
6.
|
Ngao
|
Kg
|
60.000
|
|
(Giá trên đó bao gồm dịch vụ ; chưa có thuế VAT)